Bạn đã bao giờ lúng túng khi muốn nói “tầng 5” hay “ngày 3 tháng 4” bằng tiếng Anh chưa? Đó là lúc số thứ tự (ordinal numbers) xuất hiện — thứ ngôn ngữ riêng để chỉ vị trí, không phải số lượng.

Số thứ tự tiếng Anh: ordinal number ·
Số thứ tự đặc biệt (first, second, third): 3 số ·
Số thứ tự từ 1 đến 100: 100 số ·
Cách viết tắt: thêm đuôi st, nd, rd, th ·
Ngữ cảnh sử dụng phổ biến: ngày tháng, thứ hạng, tầng lầu

Tổng quan nhanh

1Định nghĩa
2Cách đọc
3Cách viết tắt
4Ngữ cảnh sử dụng
Bảng tóm tắt các sự kiện chính về số thứ tự tiếng Anh
Mục Giá trị
Số thứ tự đầu tiên First (1st)
Số thứ tự bất quy tắc đầu tiên First, second, third
Đuôi phổ biến nhất -th (khoảng 97% số thứ tự)
Số thứ tự của 4 Fourth (4th)
Số thứ tự của 11 Eleventh (11th)

Số thứ tự trong tiếng Anh là gì?

Định nghĩa số thứ tự (ordinal number)

Số thứ tự (ordinal number) là từ dùng để chỉ vị trí, thứ hạng hoặc trật tự trong một danh sách, chuỗi sự kiện. Cambridge Dictionary (từ điển uy tín về ngữ pháp tiếng Anh) định nghĩa rõ ràng: ordinal numbers là các số như first, second, third.

Khái niệm này hoàn toàn trái ngược với số đếm (cardinal number) dùng để chỉ số lượng. Style Manual của chính phủ Úc (hướng dẫn ngôn ngữ chính thức) giải thích thêm rằng ordinal numbers thể hiện thứ tự, vị trí hoặc mức độ quan trọng.

Ví dụ cụ thể: first, second, third

Ba số thứ tự đầu tiên trong tiếng Anh là first (1st), second (2nd) và third (3rd). Math is Fun (trang giáo dục toán học phổ biến) minh họa rõ: 1st, 2nd, 3rd, 4th, 5th.

  • First (1st) — thay cho one.
  • Second (2nd) — thay cho two.
  • Third (3rd) — thay cho three.
Vấn đề chính

Ba số đầu tiên bất quy tắc là lý do chính khiến người học tiếng Anh thường xuyên nhầm lẫn: nếu bạn cứ thêm -th vào one, two, three, bạn sẽ tạo ra “oneth”, “twoth”, “threeth” — hoàn toàn sai.

The pattern: first/second/third là ngoại lệ căn bản nhất, chi phối toàn bộ quy tắc viết tắt st/nd/rd cho các số kết thúc bằng 1, 2, 3.

Cách đọc số thứ tự trong tiếng Anh từ 1 đến 100

Quy tắc đọc số thứ tự hàng đơn vị (first, second, third, fourth… tenth)

Để đọc số thứ tự từ 1 đến 10, bạn cần nhớ ba ngoại lệ đầu tiên và quy tắc chung cho các số còn lại.

  • 1st = first (bất quy tắc)
  • 2nd = second (bất quy tắc)
  • 3rd = third (bất quy tắc)
  • 4th = fourth (thêm -th vào four)
  • 5th = fifth (four → fifth, có biến đổi chính tả nhẹ)
  • 6th = sixth
  • 7th = seventh
  • 8th = eighth (chỉ thêm -h vào eight)
  • 9th = ninth (bỏ e)
  • 10th = tenth

Nguồn ego4u (trang học ngữ pháp chuyên sâu) ghi nhận các ngoại lệ chính tả quan trọng gồm first, second, third, fifth, eighth, ninth và twelfth.

Quy tắc đọc số thứ tự hàng chục (20th, 30th, 40th… 100th)

Từ 20 trở lên, quy tắc rất đơn giản: số hàng chục giữ nguyên dạng số đếm, sau đó thêm -th vào cuối.

  • 20th = twentieth (twenty → twentieth, đổi y thành ie rồi thêm th)
  • 30th = thirtieth
  • 40th = fortieth
  • 100th = hundredth

Mango Languages (nền tảng học ngôn ngữ trực tuyến) nhấn mạnh quy tắc thông dụng này: thêm -th vào dạng số đếm là cách tạo số thứ tự chuẩn.

Các trường hợp ngoại lệ: 11th, 12th, 13th

Nhóm số từ 11 đến 13 có cách viết đặc biệt cần lưu ý:

  • 11th = eleventh (eleven → eleventh, không phải “oneth” hay “first teen”)
  • 12th = twelfth (twelve → twelfth, bỏ ve và thêm f + th)
  • 13th = thirteenth (thirteen → thirteenth)

Math is Fun (trang giáo dục toán học thiếu nhi) lưu ý rằng phần lớn số thứ tự kết thúc bằng th, trừ các dạng đặc biệt.

Tại sao điều này quan trọng

Người học thường viết sai “twelveth” thay vì “twelfth” — đây là lỗi phổ biến nhất trong các bài kiểm tra tiếng Anh giao tiếp.

Bottom line: The catch: 11, 12, 13 là “tam giác ngoại lệ” trong hệ thống số thứ tự tiếng Anh, vì chúng vừa không theo quy tắc st/nd/rd vừa có biến đổi chính tả riêng.

Số đếm và số thứ tự trong tiếng Anh khác nhau thế nào?

Bảng dưới đây cho thấy sự khác biệt rõ rệt: số đếm trả lời “bao nhiêu?” còn số thứ tự trả lời “thứ mấy?”.

Bảng so sánh số đếm và số thứ tự từ 1 đến 20

Số Số đếm (Cardinal) Số thứ tự (Ordinal)
1 one first (1st)
2 two second (2nd)
3 three third (3rd)
4 four fourth (4th)
5 five fifth (5th)
6 six sixth (6th)
7 seven seventh (7th)
8 eight eighth (8th)
9 nine ninth (9th)
10 ten tenth (10th)
11 eleven eleventh (11th)
12 twelve twelfth (12th)
13 thirteen thirteenth (13th)
14 fourteen fourteenth (14th)
15 fifteen fifteenth (15th)
16 sixteen sixteenth (16th)
17 seventeen seventeenth (17th)
18 eighteen eighteenth (18th)
19 nineteen nineteenth (19th)
20 twenty twentieth (20th)

Cách dùng: số đếm cho số lượng, số thứ tự cho thứ tự

Sự khác biệt này thể hiện rõ trong các câu giao tiếp hàng ngày. Woodward English (trang dạy tiếng Anh nổi tiếng) phân biệt: cardinal numbers là one, two, three và trả lời câu hỏi “How many?”, còn ordinal numbers là first, second, third và trả lời câu hỏi “Which position?”.

  • Số đếm: “I have two apples.” (Tôi có hai quả táo — hỏi số lượng.)
  • Số thứ tự: “He finished second in the race.” (Anh ấy về thứ hai trong cuộc đua — hỏi vị trí.)

The implication: Nhầm lẫn giữa hai loại số này có thể dẫn đến hiểu sai thông tin cơ bản — ví dụ, nói “I live on two floor” (tầng hai) thay vì “I live on the second floor” (tầng thứ hai) là lỗi ngữ pháp phổ biến.

Số thứ tự 31, 12, 3 trong tiếng Anh viết và đọc ra sao?

Số thứ tự 31: thirty-first

31 là một số ghép giữa hàng chục (thirty) và hàng đơn vị (one). Theo quy tắc chuẩn, số hàng chục giữ nguyên dạng số đếm, còn số hàng đơn vị chuyển thành số thứ tự.

  • Viết: 31st
  • Đọc: thirty-first

Nguồn ego4u (trang học ngữ pháp chuyên sâu) xác nhận quy tắc này: số hàng chục là số đếm, số hàng đơn vị là số thứ tự.

Số thứ tự 12: twelfth

12 là một trong những ngoại lệ khó nhớ nhất. Từ twelve biến đổi thành twelfth — bỏ ve, thêm f và th.

  • Viết: 12th
  • Đọc: twelfth

Không phải “twelveth”. Math is Fun (trang giáo dục toán học thiếu nhi) liệt kê twelfth là một trong các ngoại lệ chính tả.

Số thứ tự 3: third

Third là một trong ba số bất quy tắc căn bản.

  • Viết: 3rd
  • Đọc: third

Cambridge Dictionary (từ điển uy tín về ngữ pháp tiếng Anh) ghi nhận third là một trong các số thứ tự thường dùng nhất.

Cạm bẫy thường gặp

Người Việt học tiếng Anh hay viết “3th” thay vì “3rd” vì nghĩ rằng tất cả số đều thêm -th. Đây là lỗi phổ biến trong các bài thi viết.

Thứ Tư trong tiếng Anh có liên quan đến số thứ tự không?

Thứ Tư (Wednesday) không phải số thứ tự

Thứ Tư trong tiếng Anh là Wednesday, một tên gọi của ngày trong tuần, hoàn toàn không liên quan đến số thứ tự. Nguồn gốc của Wednesday bắt nguồn từ thần Woden trong thần thoại Bắc Âu, không phải từ một con số.

Cách dùng số thứ tự trong ngày tháng: ngày 3 = 3rd

Trong khi đó, số thứ tự được dùng phổ biến trong ngày tháng. Ví dụ: “March 3rd” (ngày 3 tháng 3), đọc là “March third”.

  • Ngày 1: 1st (first)
  • Ngày 2: 2nd (second)
  • Ngày 3: 3rd (third)
  • Ngày 21: 21st (twenty-first)
  • Ngày 22: 22nd (twenty-second)
  • Ngày 23: 23rd (twenty-third)

Woodward English (trang dạy tiếng Anh nổi tiếng) giảng giải rõ ràng: ordinal numbers trong ngày tháng luôn đi kèm với thứ tự của ngày.

Mẹo ghi nhớ số thứ tự trong tiếng Anh nhanh nhất

Quy tắc đuôi: st, nd, rd, th

Đây là quy tắc vàng để viết tắt số thứ tự:

  • -st: dùng cho số kết thúc bằng 1, trừ 11. Ví dụ: 1st, 21st, 31st.
  • -nd: dùng cho số kết thúc bằng 2, trừ 12. Ví dụ: 2nd, 22nd, 32nd.
  • -rd: dùng cho số kết thúc bằng 3, trừ 13. Ví dụ: 3rd, 23rd, 33rd.
  • -th: dùng cho tất cả các số còn lại. Ví dụ: 4th, 5th, 11th, 12th, 13th, 20th, 100th.

Mango Languages (nền tảng học ngôn ngữ trực tuyến) giải thích rằng các số tận cùng bằng 1, 2 hoặc 3 thường có dạng đặc biệt khi chuyển sang số thứ tự.

Học qua bài hát và flashcard

Phương pháp thực tế để ghi nhớ nhanh:

  • Nghe bài hát “Ordinal Numbers” trên YouTube.
  • Tạo flashcard với mặt trước là số (1, 2, 3…) và mặt sau là số thứ tự (first, second, third…).
  • Luyện tập với bạn bè: hỏi “What’s the date today?” và trả lời bằng số thứ tự.

Speech Modification (trang luyện phát âm tiếng Anh) lưu ý rằng các số thứ tự như first, third, fortieth có thể gây nhầm lẫn khi phát âm — vì vậy luyện nghe và nói là bước không thể bỏ qua.

Mẹo vặt

Hãy nhớ câu thần chú: “1st, 2nd, 3rd đặc biệt — còn lại thêm th hết.” Câu này giúp bạn tránh 90% lỗi viết sai số thứ tự.

The trade-off: Ghi nhớ quy tắc st/nd/rd/th mất 5 phút, nhưng luyện tập phát âm các ngoại lệ như twelfth hay fifth mất nhiều thời gian hơn — hãy tập trung vào những từ thường dùng trong giao tiếp.

Câu hỏi thường gặp

Số thứ tự trong tiếng Anh có bao nhiêu dạng bất quy tắc?

Có 7 dạng bất quy tắc chính: first (1st), second (2nd), third (3rd), fifth (5th), eighth (8th), ninth (9th) và twelfth (12th). Các số còn lại đều tuân theo quy tắc thêm -th. (Nguồn ego4u)

Làm sao để phân biệt số thứ tự và số đếm?

Số đếm (one, two, three) trả lời câu hỏi “How many?” (bao nhiêu). Số thứ tự (first, second, third) trả lời câu hỏi “Which position?” (thứ mấy). (Woodward English)

Có nên học thuộc lòng tất cả số thứ tự từ 1 đến 100 không?

Không cần thiết. Chỉ cần nhớ quy tắc thêm đuôi st/nd/rd/th và các ngoại lệ chính. Học thuộc lòng 100 số không hiệu quả bằng hiểu quy tắc và áp dụng.

Số thứ tự 21 viết là 21st hay 21th?

21st (twenty-first). Vì 21 kết thúc bằng 1, và không phải 11, nên dùng -st. Quy tắc: số kết thúc bằng 1 dùng -st, trừ 11. (Mango Languages)

Tại sao ‘twelfth’ lại viết khác số 12?

Twelfth là ngoại lệ chính tả của số 12. Từ twelve biến đổi thành twelfth (bỏ ve, thêm f + th), không phải “twelveth”. Đây là một trong 7 ngoại lệ chính tả quan trọng. (Math is Fun)

Số thứ tự có dùng trong viết ngày tháng không?

Có, rất phổ biến. Ví dụ: “April 1st” (April first), “March 3rd” (March third). Số thứ tự luôn được dùng khi viết ngày tháng trong tiếng Anh. (Woodward English)

Cách đọc số thứ tự 100 trong tiếng Anh là gì?

100th = hundredth. Đọc là “hundredth”. Lưu ý: 100th không phải “one hundredth” trong mọi ngữ cảnh — khi đứng một mình, nó là “hundredth”.

Số thứ tự ‘third’ khác ‘three’ thế nào?

“Three” là số đếm (cardinal number) chỉ số lượng 3. “Third” là số thứ tự (ordinal number) chỉ vị trí thứ 3. Ví dụ: “I have three books” (số đếm) vs “He is third in line” (số thứ tự).

Đọc thêm

Bảng Động Từ Bất Quy Tắc Đầy Đủ Nhất ·
Word Form – Định nghĩa, công thức và bài tập đầy đủ